|
Đang truy cập: 10 Trong ngày: 30 Trong tuần: 1451 Lượt truy cập: 6580394 |
|
|
07-08-2015 10:51
Bến Tre, ngày 28 tháng 7 năm 2015
DANH SÁCH TẬP THỂ LỚP VÀ CÁ NHÂN SV CAO ĐẲNG NĂM 3
ĐƯỢC CÔNG NHẬN DANH HIỆU THI ĐUA
HK2 VÀ CẢ NĂM (NĂM HỌC 2014-2015)
1. Cá nhân
|
TT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
Danh hiệu HK1 |
Danh hiệu HK II |
CẢ NĂM |
||||
|
HT |
RL |
DH |
HT |
RL |
DH |
||||
|
1 |
Nguyễn Thị Mỹ Thảo |
12CĐCB |
9,19 |
100 |
XS |
8,94 |
94 |
Giỏi |
XS |
|
2 |
Nguyễn Thị Như Ý |
// |
9,25 |
98 |
XS |
9,06 |
94 |
XS |
XS |
|
3 |
Nguyễn T Tuyết Như |
// |
8,67 |
90 |
Giỏi |
8,98 |
96 |
Giỏi |
Giỏi |
|
4 |
Hà Thị Mỹ Xuyên |
// |
8,23 |
90 |
Giỏi |
8,66 |
86 |
Giỏi |
Giỏi |
|
5 |
Võ Khắc Duy Phăng |
// |
8,61 |
92 |
Giỏi |
8,43 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
6 |
Nguyễn Thị Hồng Luận |
// |
|
|
|
8,28 |
88 |
Giỏi |
|
|
7 |
Phan Thị Anh Thơ |
// |
|
|
|
8,96 |
88 |
Giỏi |
|
|
8 |
Nguyễn Minh Khanh |
12CĐTH1 |
8,35 |
84 |
Giỏi |
8,72 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
9 |
Võ Văn Lý |
// |
8,10 |
85 |
Giỏi |
8,44 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
10 |
Phạm Thị Ánh Nguyệt |
// |
8,96 |
90 |
Giỏi |
8,41 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
11 |
Nguyễn Pha Nhân |
// |
8,33 |
86 |
Giỏi |
8,56 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
12 |
Lê Thị Hồng Nhung |
// |
8,80 |
89 |
Giỏi |
8,44 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
13 |
Ngô Thị Cẩm Nhung |
// |
8,36 |
91 |
Giỏi |
8,55 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
14 |
Phan Thị Huỳnh Như |
// |
8,76 |
89 |
Giỏi |
8,51 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
15 |
Võ Thành Phong |
// |
8,32 |
86 |
Giỏi |
8,64 |
93 |
Giỏi |
Giỏi |
|
16 |
Cao Thị Thúy Quyên |
// |
9,05 |
91 |
Giỏi |
8,96 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
17 |
Trần Thị Kim Quyên |
// |
8,61 |
89 |
Giỏi |
8,05 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
18 |
Lê Thị Sa Ri |
// |
9,14 |
99 |
Giỏi |
8,74 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
19 |
Trần Thị Mỹ Tiên |
// |
8,72 |
89 |
Giỏi |
8,13 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
20 |
Đoàn Thị Thanh Tiền |
// |
8,93 |
89 |
Giỏi |
8,55 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
21 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
// |
8,78 |
91 |
Giỏi |
8,70 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
22 |
Bùi Ngọc Minh Tuyền |
// |
8,62 |
90 |
Giỏi |
8,24 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
23 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
// |
9,07 |
91 |
Giỏi |
8,89 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
24 |
Đinh Thị Phương Thảo |
// |
9,25 |
99 |
Giỏi |
8,89 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
25 |
Phan Thị Kim Thắm |
// |
8,48 |
89 |
Giỏi |
8,06 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
26 |
Phan Thị Mai Thi |
// |
8,91 |
89 |
Giỏi |
8,71 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
27 |
Trần Thị Thi |
// |
8,20 |
89 |
Giỏi |
8,29 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
28 |
Bùi Nguyễn Kim Thoa |
// |
8,59 |
84 |
Giỏi |
9,02 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
29 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
// |
9,03 |
92 |
Giỏi |
8,65 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
30 |
Đặng Trúc Thy |
// |
8,93 |
97 |
Giỏi |
8,45 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
31 |
Trần Thị Diễm Trinh |
// |
9,05 |
91 |
Giỏi |
8,87 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
32 |
Đinh Thị Thanh Trúc |
// |
8,78 |
91 |
Giỏi |
8,92 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
33 |
Võ Thị Xuân Trúc |
// |
9,44 |
92 |
Giỏi |
9,24 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
34 |
Phan Thị Thúy Uyên |
// |
9,11 |
99 |
XS |
9,10 |
100 |
XS |
XS |
|
35 |
Nguyễn Thị Tường Vi |
// |
8,36 |
90 |
Giỏi |
8,43 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
36 |
Nguyễn Thị Huỳnh Như |
// |
|
|
|
8,17 |
90 |
Giỏi |
|
|
37 |
Trịnh Hoài Thu |
// |
|
|
|
8,72 |
99 |
Giỏi |
|
|
38 |
Nguyễn Kim Anh |
12CĐTH2 |
9,03 |
98 |
Giỏi |
9,08 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
39 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
// |
8,58 |
96 |
Giỏi |
8,91 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
40 |
Lê Thị Kim Chi |
// |
8,76 |
93 |
Giỏi |
8,71 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
41 |
Đoàn Thanh Dung |
// |
8,74 |
84 |
Giỏi |
9,04 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
42 |
Phạm Thị Trúc Giang |
// |
8,74 |
88 |
Giỏi |
9,14 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
43 |
Nguyễn Ngọc Hà |
// |
9,01 |
103 |
Giỏi |
9,11 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
44 |
Lê Thị Bé Hai |
// |
8,78 |
93 |
Giỏi |
9,15 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
45 |
Mai Phượng Hằng |
// |
8,66 |
86 |
Giỏi |
8,88 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
46 |
Lê Nguyễn Diệu Hiền |
// |
8,65 |
93 |
Giỏi |
9,24 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
47 |
Phạm Thị Diệu Hiền |
// |
8,96 |
95 |
Giỏi |
8,91 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
48 |
Mai Ngọc Hồ |
// |
8,79 |
84 |
Giỏi |
9,21 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
49 |
Phan Thị Ngọc Khuyến |
// |
8,95 |
99 |
Giỏi |
9,36 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
50 |
Võ Thị Cẩm Lài |
// |
9,13 |
99 |
Giỏi |
9,35 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
51 |
Khấu Thị Khánh Lam |
// |
8,65 |
99 |
Giỏi |
9,19 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
52 |
Văn Thị Hồng Lan |
// |
8,87 |
103 |
Giỏi |
9,31 |
100 |
XS |
XS |
|
53 |
Đặng Thị Kim Lê |
// |
8,96 |
95 |
Giỏi |
9,06 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
54 |
Võ Thị Mỹ Liên |
// |
8,16 |
93 |
Giỏi |
9,05 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
55 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
// |
8,75 |
93 |
Giỏi |
8,98 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
56 |
Võ Thị Kim Loan |
// |
8,28 |
93 |
Giỏi |
9,00 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
57 |
Mai Thị Trúc Lyn |
// |
8,42 |
99 |
Giỏi |
8,90 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
58 |
Phạm Thị Tố My |
// |
8,57 |
93 |
Giỏi |
8,05 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
59 |
Bùi Ngọc Minh Nữ |
// |
8,79 |
103 |
Giỏi |
8,95 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
60 |
Huỳnh Kim Ngân |
// |
8,50 |
86 |
Giỏi |
9,00 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
61 |
Nguyễn Thị Cẩm Ngân |
// |
8,96 |
93 |
Giỏi |
9,30 |
97 |
Giỏi |
Giỏi |
|
62 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
// |
8,94 |
93 |
Giỏi |
8,94 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
63 |
Nguyễn Thị Ngọc |
// |
8,60 |
104 |
Giỏi |
8,54 |
98 |
Giỏi |
Giỏi |
|
64 |
Võ Đàm Thị Như Ngọc |
// |
9,32 |
105 |
XS |
9,46 |
100 |
XS |
XS |
|
65 |
Đặng Lê Hoàng Phương |
// |
8,91 |
100 |
Giỏi |
9,10 |
99 |
XS |
XS |
|
66 |
Phạm Hải Quyết |
// |
8,48 |
103 |
Giỏi |
8,12 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
67 |
Trần Cảnh Tiên |
// |
8,22 |
95 |
Giỏi |
9,28 |
99 |
Giỏi |
Giỏi |
|
68 |
Trần Vũ Thái |
// |
9,30 |
105 |
XS |
9,45 |
100 |
XS |
XS |
|
69 |
Trần Minh Trí |
// |
9,01 |
101 |
Giỏi |
9,29 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
70 |
Nguyễn Nhựt Trường |
// |
8,81 |
97 |
Giỏi |
9,31 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
71 |
Phạm Thanh Xuân |
// |
8,23 |
97 |
Giỏi |
8,65 |
98 |
Giỏi |
Giỏi |
|
72 |
Phan Thị Diễm Em |
12CĐMN1 |
8,21 |
100 |
Giỏi |
8,64 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
73 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
// |
8,05 |
95 |
Giỏi |
8,62 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
74 |
Lê Thị Thu Hồng |
// |
8,04 |
91 |
Giỏi |
8,39 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
75 |
Trịnh Ngọc Bảnh |
// |
|
|
|
8.04 |
88 |
Giỏi |
|
|
76 |
Trương Thị Cẩm Chung |
// |
|
|
|
8.68 |
93 |
Giỏi |
|
|
77 |
Hồ Thị Thùy Dương |
// |
|
|
|
8.82 |
88 |
Giỏi |
|
|
78 |
Phan Thị Cẩm Giang |
// |
|
|
|
8.14 |
88 |
Giỏi |
|
|
79 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
// |
|
|
|
8.35 |
90 |
Giỏi |
|
|
80 |
Trần Thị Bé Hằng |
// |
|
|
|
8.43 |
93 |
Giỏi |
|
|
81 |
Lê Thị Lục Hia |
// |
|
|
|
8.71 |
88 |
Giỏi |
|
|
82 |
Huỳnh Thị Trúc Hiền |
// |
|
|
|
8.11 |
90 |
Giỏi |
|
|
83 |
Đỗ Thị Ngọc Huyền |
// |
|
|
|
8.46 |
88 |
Giỏi |
|
|
84 |
Nguyễn Thị Hương |
// |
|
|
|
8.22 |
88 |
Giỏi |
|
|
85 |
Nguyễn Thị Thúy Hương |
// |
|
|
|
8.24 |
88 |
Giỏi |
|
|
86 |
Mai Thúy Kiều |
// |
|
|
|
8.18 |
88 |
Giỏi |
|
|
87 |
Võ Thị Thúy Kiều |
// |
|
|
|
8.31 |
88 |
Giỏi |
|
|
88 |
Dương Thị Ngọc Lan |
// |
|
|
|
8.39 |
88 |
Giỏi |
|
|
89 |
Lê Thị Ngọc Lan |
// |
|
|
|
8.32 |
92 |
Giỏi |
|
|
90 |
Đinh Quí Lê |
// |
|
|
|
8.71 |
96 |
Giỏi |
|
|
91 |
Đặng Thị Trúc Lin |
// |
|
|
|
8.31 |
90 |
Giỏi |
|
|
92 |
Nguyễn Thị Trúc Lin |
// |
|
|
|
8.38 |
88 |
Giỏi |
|
|
93 |
Nguyễn Thùy Linh |
// |
|
|
|
8.05 |
88 |
Giỏi |
|
|
94 |
Nguyễn Trúc Linh |
// |
|
|
|
8.05 |
88 |
Giỏi |
|
|
95 |
Lê Thị Ngọc Lịnh |
// |
|
|
|
8.58 |
88 |
Giỏi |
|
|
96 |
Đinh Hoài Ni |
// |
|
|
|
8.74 |
96 |
Giỏi |
|
|
97 |
Nguyễn Kim Ngân |
// |
|
|
|
8.37 |
88 |
Giỏi |
|
|
98 |
Nguyễn Thị Ngân |
// |
|
|
|
8.77 |
90 |
Giỏi |
|
|
99 |
Nguyễn Thị Tuyết Ngân |
// |
|
|
|
8.32 |
92 |
Giỏi |
|
|
100 |
Nguyễn Kim Ngọc |
// |
|
|
|
8.12 |
90 |
Giỏi |
|
|
101 |
Trần Thị Ngọc |
// |
|
|
|
8.61 |
90 |
Giỏi |
|
|
102 |
Nguyễn Thị Như Nguyện |
// |
|
|
|
8.18 |
92 |
Giỏi |
|
|
103 |
Lê Thị Quỳnh Như |
// |
|
|
|
8.04 |
86 |
Giỏi |
|
|
104 |
Ngô Thị Quỳnh Như |
// |
|
|
|
8.1 |
88 |
Giỏi |
|
|
105 |
Huỳnh Ngọc Phấn |
// |
|
|
|
8.44 |
88 |
Giỏi |
|
|
106 |
Nguyễn Thị Kim Tiên |
12CĐMN2 |
8,31 |
86 |
Giỏi |
8,64 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
107 |
Bùi Thị Hồng Trâm |
// |
8,12 |
90 |
Giỏi |
8,34 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
108 |
Đặng Thị Dư Phương |
// |
8,14 |
82 |
Giỏi |
8,42 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
109 |
Phan Thị Thúy Vy |
// |
8,03 |
97 |
Giỏi |
8,55 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
110 |
Lê Thị Thúy Lan |
// |
|
|
|
8.41 |
88 |
Giỏi |
|
|
111 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
// |
|
|
|
8.02 |
88 |
Giỏi |
|
|
112 |
Trần Thị Hồng Phụng |
// |
|
|
|
8.70 |
90 |
Giỏi |
|
|
113 |
Trịnh Trúc Phương |
// |
|
|
|
8.01 |
88 |
Giỏi |
|
|
114 |
Võ Hồng Sương |
// |
|
|
|
8.26 |
92 |
Giỏi |
|
|
115 |
Nguyễn Thị Hồng Thanh |
// |
|
|
|
8.44 |
100 |
Giỏi |
|
|
116 |
Lê Thị Hồng Thảo |
// |
|
|
|
8.08 |
94 |
Giỏi |
|
|
117 |
Lê Thị Thanh Thảo |
// |
|
|
|
8.52 |
92 |
Giỏi |
|
|
118 |
Nguyễn Thị Xuân Thùy |
// |
|
|
|
8.49 |
91 |
Giỏi |
|
|
119 |
Lưu Vũ Thùy Trang |
// |
|
|
|
8.28 |
100 |
Giỏi |
|
|
120 |
Trần Thị Thùy Trang |
// |
|
|
|
8.14 |
96 |
Giỏi |
|
|
121 |
Phan Thị Hồng Trâm |
// |
|
|
|
8.02 |
88 |
Giỏi |
|
|
122 |
Lê Thị Kim Uyên |
// |
|
|
|
8.78 |
96 |
Giỏi |
|
|
123 |
Lý Thu Hằng |
12CĐMN3 |
8,01 |
90 |
Giỏi |
8,25 |
95 |
Giỏi |
Giỏi |
|
124 |
Bùi Thị Trà Mi |
// |
8,26 |
90 |
Giỏi |
8,60 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
125 |
Nguyễn Thị Hiền |
// |
8,07 |
90 |
Giỏi |
8,22 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
126 |
Hồ Thị Ngọc Dung |
// |
8,21 |
86 |
Giỏi |
8,31 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
127 |
Văn Tiểu Linh |
// |
8,47 |
86 |
Giỏi |
9,11 |
94 |
XS |
Giỏi |
|
128 |
Võ Thị Lan Hương |
// |
8,22 |
88 |
Giỏi |
8,92 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
129 |
Nguyễn Thị Huệ |
// |
8,12 |
86 |
Giỏi |
8,32 |
80 |
Giỏi |
Giỏi |
|
130 |
Lưu Thị Thảo Huyên |
// |
8,06 |
86 |
Giỏi |
8,42 |
87 |
Giỏi |
Giỏi |
|
131 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
// |
8,09 |
86 |
Giỏi |
8,26 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
132 |
Nguyễn Thị Thúy Kiều |
// |
8,19 |
86 |
Giỏi |
8,85 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
133 |
Phạm Thị Thùy Kha |
// |
8,06 |
86 |
Giỏi |
8,49 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
134 |
Võ Đoàn Yến Nhi |
// |
8,06 |
86 |
Giỏi |
8,53 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
135 |
Đặng Thị Yến Nhi |
// |
8,04 |
86 |
Giỏi |
8,75 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
136 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
// |
8,28 |
88 |
Giỏi |
8,62 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
137 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
// |
8,26 |
88 |
Giỏi |
8,62 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
138 |
Dương Thị Kim Anh |
// |
|
|
|
8.11 |
96 |
Giỏi |
|
|
139 |
Nguyễn Thị Hồng Diễm |
// |
|
|
|
8.23 |
92 |
Giỏi |
|
|
140 |
Đỗ Thị Phương Dung |
// |
|
|
|
8.51 |
88 |
Giỏi |
|
|
141 |
Nguyễn Ngọc Hân |
// |
|
|
|
8.08 |
88 |
Giỏi |
|
|
142 |
Phan Huỳnh Trầm Hương |
// |
|
|
|
8.28 |
92 |
Giỏi |
|
|
143 |
Ngô Thị Xinh Khoe |
// |
|
|
|
8.15 |
88 |
Giỏi |
|
|
144 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
// |
|
|
|
8.78 |
88 |
Giỏi |
|
|
145 |
Phạm Thị Trúc Nhã |
// |
|
|
|
8.34 |
88 |
Giỏi |
|
|
146 |
Nguyễn Thị Nhi |
// |
|
|
|
8.67 |
87 |
Giỏi |
|
|
147 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
// |
|
|
|
8.08 |
94 |
Giỏi |
|
|
148 |
Nguyễn Thị Tố Như |
// |
|
|
|
8.77 |
88 |
Giỏi |
|
|
149 |
Hồ Thị Mỹ Tiên |
// |
|
|
|
8.64 |
88 |
Giỏi |
|
|
150 |
Võ Thị Thủy Tiên |
// |
|
|
|
8.03 |
87 |
Giỏi |
|
|
151 |
Lê Thị Bích Tuyền |
// |
|
|
|
8.45 |
88 |
Giỏi |
|
|
152 |
Nguyễn Thị Minh Tuyền |
// |
|
|
|
8.15 |
92 |
Giỏi |
|
|
153 |
Trần Hồng Tuyến |
// |
|
|
|
8.38 |
92 |
Giỏi |
|
|
154 |
Trần Thị Lan Thanh |
// |
|
|
|
8.28 |
88 |
Giỏi |
|
|
155 |
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
// |
|
|
|
8.27 |
88 |
Giỏi |
|
|
156 |
Hồ Phan Ngọc Thi |
// |
|
|
|
8.12 |
92 |
Giỏi |
|
|
157 |
Tô Thị Thoa |
// |
|
|
|
8.49 |
100 |
Giỏi |
|
|
158 |
Trần Thị Hiếu Thuận |
// |
|
|
|
8.24 |
86 |
Giỏi |
|
|
159 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
// |
|
|
|
8.47 |
92 |
Giỏi |
|
|
160 |
Trần Nguyễn Nhã Trâm |
// |
|
|
|
8.28 |
90 |
Giỏi |
|
|
161 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
// |
|
|
|
8.52 |
83 |
Giỏi |
|
|
162 |
Nguyễn Ngọc Vy |
// |
|
|
|
8.18 |
90 |
Giỏi |
|
|
163 |
Nguyễn Ngọc Xuân Thảo |
12CĐMT |
8,72 |
93 |
Giỏi |
9,35 |
94 |
XS |
XS |
|
164 |
Nguyễn Phạm Kim Thoa |
// |
8,31 |
95 |
Giỏi |
8,68 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
165 |
Nguyễn Thị Kim Pha |
// |
8,30 |
86 |
Giỏi |
8,73 |
88 |
Giỏi |
Giỏi |
|
166 |
Lê Thị Ngân Hà |
// |
|
|
|
8.52 |
88 |
Giỏi |
|
|
167 |
Nguyễn Thị Linh |
// |
|
|
|
8.41 |
96 |
Giỏi |
|
|
168 |
Nguyễn Trần Đỗ Quyên |
// |
|
|
|
8.45 |
88 |
Giỏi |
|
|
169 |
Huỳnh Phạm Minh Tuyền |
// |
|
|
|
8.78 |
88 |
Giỏi |
|
|
170 |
Thái Minh Thùy |
// |
|
|
|
8.26 |
88 |
Giỏi |
|
|
171 |
Nguyễn Hoài Thương |
// |
|
|
|
8.77 |
92 |
Giỏi |
|
|
172 |
Phạm Thị Hồng Phấn |
// |
|
|
|
8.59 |
100 |
Giỏi |
|
|
173 |
Trần Ngọc Tuyền |
// |
|
|
|
8.35 |
88 |
Giỏi |
|
|
174 |
Nguyễn Thị Cẩm Xuyên |
// |
|
|
|
8.67 |
92 |
Giỏi |
|
|
175 |
Đỗ Thị Thúy An |
// |
|
|
|
8.51 |
93 |
Giỏi |
|
|
176 |
Nguyễn Hoài Nhân |
12CĐTI |
8,80 |
90 |
Giỏi |
8,70 |
91 |
Giỏi |
Giỏi |
|
177 |
Nguyễn Văn Minh Quân |
// |
8,20 |
100 |
Giỏi |
8,20 |
93 |
Giỏi |
Giỏi |
|
178 |
Nguyễn Duy Tân |
// |
8,60 |
90 |
Giỏi |
9,00 |
94 |
Giỏi |
Giỏi |
|
179 |
Nguyễn Lê Khánh Trung |
// |
8,40 |
98 |
Giỏi |
8,80 |
85 |
Giỏi |
Giỏi |
|
180 |
Nguyễn Thành Sang |
// |
8,10 |
82 |
Giỏi |
8,70 |
87 |
Giỏi |
Giỏi |
|
181 |
Trương Thị Ấm |
// |
|
|
|
8,00 |
95 |
Giỏi |
|
|
182 |
Đồng Thị Diễm Thúy |
12CĐTA1 |
8,10 |
96 |
Giỏi |
8,31 |
86 |
Giỏi |
Giỏi |
|
183 |
Nguyễn Đông Kỳ Quang |
12CĐVH |
8,22 |
100 |
Giỏi |
8,67 |
91 |
Giỏi |
Giỏi |
|
184 |
Lê Thị Diễm Hương |
// |
|
|
|
8,61 |
97 |
Giỏi |
|
|
185 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
// |
|
|
|
8,6 |
81 |
Giỏi |
|
|
186 |
Huỳnh Văn Toàn |
// |
|
|
|
8,3 |
95 |
Giỏi |
|
|
187 |
Đỗ Thị Bích Thu |
// |
|
|
|
8,35 |
92 |
Giỏi |
|
|
188 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
// |
|
|
|
8,06 |
90 |
Giỏi |
|
|
189 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
12CĐTA2 |
|
|
|
8,09 |
91 |
Giỏi |
|
|
190 |
Huỳnh Thị Ánh Ngọc |
12CĐKT1 |
9,52 |
99 |
XS |
9,29 |
100 |
Giỏi |
Giỏi |
|
191 |
Phạm Thị Mỹ Duyên |
// |
8,68 |
90 |
Giỏi |
8,77 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
192 |
Trần Hải Âu |
// |
|
|
|
8,59 |
96 |
Giỏi |
|
|
193 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
// |
|
|
|
8,66 |
96 |
Giỏi |
|
|
194 |
Trần Thị Gương |
// |
|
|
|
8,39 |
86 |
Giỏi |
|
|
195 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng (28/2/1994) |
// |
|
|
|
8,22 |
86 |
Giỏi |
|
|
196 |
Nguyễn Thị Kim Hương |
// |
|
|
|
8,18 |
88 |
Giỏi |
|
|
197 |
Trần Ái Linh |
// |
|
|
|
8,79 |
86 |
Giỏi |
|
|
198 |
Nguyễn Thị Kim Nghĩa |
// |
|
|
|
8,37 |
93 |
Giỏi |
|
|
199 |
Nguyễn Thị Nho |
// |
|
|
|
8,26 |
83 |
Giỏi |
|
|
200 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
// |
|
|
|
8,52 |
86 |
Giỏi |
|
|
201 |
Lê Thị Thảo |
// |
|
|
|
8,00 |
86 |
Giỏi |
|
|
202 |
Phan Thị Bảo Xuyên |
// |
|
|
|
8,03 |
81 |
Giỏi |
|
|
203 |
Đỗ Thị Cẩm An |
// |
|
|
|
8,32 |
81 |
Giỏi |
|
|
204 |
Nguyễn Thị Tuyết |
12CĐKT2 |
8,00 |
89 |
Giỏi |
8,17 |
84 |
Giỏi |
Giỏi |
|
205 |
Phan Thị Ngân |
// |
|
|
|
8,21 |
84 |
Giỏi |
|
|
206 |
Nguyễn Thị Mộng Nghi |
// |
|
|
|
8,53 |
95 |
Giỏi |
|
|
207 |
Dương Thị Hồng Nhi |
// |
|
|
|
8,11 |
84 |
Giỏi |
|
|
208 |
Đỗ Tấn Phong |
// |
|
|
|
8,24 |
93 |
Giỏi |
|
|
209 |
Phan Huỳnh Thúy Quyên |
// |
|
|
|
8,43 |
86 |
Giỏi |
|
|
201 |
Lê Thị Cẩm Tuyên |
// |
|
|
|
8,15 |
84 |
Giỏi |
|
|
211 |
Phạm Thị Thanh Tuyền |
// |
|
|
|
8,10 |
84 |
Giỏi |
|
|
212 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
// |
|
|
|
8,30 |
84 |
Giỏi |
|
|
213 |
Lê Thanh Thảo |
// |
|
|
|
8.03 |
86 |
Giỏi |
|
|
214 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
// |
|
|
|
8,06 |
84 |
Giỏi |
|
|
215 |
Hồ Thị Hoài Thuy |
// |
|
|
|
8,28 |
84 |
Giỏi |
|
|
216 |
Lê Thị Thu Thủy |
// |
|
|
|
8,01 |
84 |
Giỏi |
|
|
217 |
Lê Thị Đài Trang |
// |
|
|
|
8,02 |
84 |
Giỏi |
|
|
218 |
Lê Thị Như Trang |
// |
|
|
|
8,27 |
84 |
Giỏi |
|
|
219 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
// |
|
|
|
8,26 |
95 |
Giỏi |
|
|
220 |
Hồ Thị Yến |
// |
|
|
|
8,52 |
95 |
Giỏi |
|
|
221 |
Lữ Anh Đào |
12CĐNH |
8,40 |
100 |
Giỏi |
8,94 |
92 |
Giỏi |
Giỏi |
|
222 |
Lê Thị Thúy An |
// |
|
|
|
8,16 |
85 |
Giỏi |
|
|
223 |
Nguyễn Thị Duyên |
// |
|
|
|
8,0 |
91 |
Giỏi |
|
|
224 |
Nguyễn Thị Huỳnh Giao |
// |
|
|
|
8,19 |
86 |
Giỏi |
|
|
225 |
Phạm Thị Ngọc Hân |
// |
|
|
|
8,30 |
84 |
Giỏi |
|
|
226 |
Huỳnh Thị Ánh Hồng |
// |
|
|
|
8,33 |
92 |
Giỏi |
|
|
227 |
Đoàn Thị Kim Hương |
// |
|
|
|
8,35 |
84 |
Giỏi |
|
|
228 |
Bùi Thị Thúy Lan |
// |
|
|
|
8,05 |
85 |
Giỏi |
|
|
229 |
Nguyễn Thị Hằng Ni |
// |
|
|
|
8,12 |
85 |
Giỏi |
|
|
230 |
Lê Thị Yến Phụng |
// |
|
|
|
8,18 |
84 |
Giỏi |
|
|
231 |
Hồ Thị Ngọc Trinh |
// |
|
|
|
8,48 |
84 |
Giỏi |
|
|
232 |
Nguyễn Thị Bé Uyên |
// |
|
|
|
8,81 |
84 |
Giỏi |
|
|
233 |
Trần Thị Khánh Ngân |
// |
|
|
|
8,39 |
84 |
Giỏi |
|
|
234 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
12CĐQT |
8,01 |
90 |
Giỏi |
8,35 |
90 |
Giỏi |
Giỏi |
|
235 |
Đặng Thị Bé Thúy |
// |
|
|
|
8,26 |
86 |
Giỏi |
|
* Sinh viên có kết quả học tập, rèn luyện xuất sắc nhưng do đăng ký danh hiệu Giỏi nên công nhận danh hiệu sinh viên Giỏi.
2. Tập thể (HK II 2014-2015)
|
TT |
LỚP |
KHOA |
Loại XS |
Loại GIỎI |
Loại KHÁ |
Tỉ lệ % |
Danh hiệu |
|
01 |
12CĐVH |
XHNV |
0 |
6/14 |
8/14 |
100% |
Lớp tiên tiến |
|
02 |
12CĐTA2 |
// |
0 |
3/34 |
22/34 |
73,52% |
Lớp tiên tiến |
|
03 |
12CĐCB |
NLTS |
1/22 |
6/22 |
11/22 |
81,81% |
Lớp xuất sắc |
|
04 |
12CĐTH1 |
SP |
3/38 |
27/38 |
8/38 |
100% |
Lớp xuất sắc |
|
05 |
12CĐTH2 |
// |
22/35 |
13/35 |
0 |
100% |
Lớp xuất sắc |
|
06 |
12CĐMN1 |
// |
0 |
34/48 |
14/48 |
100% |
Lớp tiên tiến |
|
07 |
12CĐMN2 |
// |
0 |
17/46 |
27/46 |
95,65% |
Lớp tiên tiến |
|
08 |
12CĐMN3 |
// |
1/45 |
39/45 |
5/45 |
100% |
Lớp tiên tiến |
|
09 |
12CĐMT |
// |
1/21 |
13/21 |
7/21 |
100% |
Lớp tiên tiến |
|
10 |
12CĐTI |
CNTT |
1/34 |
6/34 |
14/34 |
61,76% |
Lớp tiên tiến |
|
11 |
12CĐKT2 |
KTTC |
0 |
18/49 |
19/49 |
75,51% |
Lớp tiên tiến |
|
12 |
12CĐKT1 |
// |
1/45 |
17/45 |
23/45 |
91,11% |
Lớp tiên tiến |
|
13 |
12CĐQT |
// |
0 |
2/32 |
20/32 |
68,75% |
Lớp tiên tiến |
3. Tập thể (năm học 2014-2015)
|
TT |
LỚP |
KHOA |
Danh hiệu |
|
01 |
12CĐVH |
XHNV |
Lớp tiên tiến |
|
02 |
12CĐCB |
NLTS |
Lớp xuất sắc |
|
03 |
12CĐTH2 |
SP |
Lớp xuất sắc |
|
04 |
12CĐMN1 |
// |
Lớp tiên tiến |
|
05 |
12CĐMN2 |
// |
Lớp tiên tiến |
|
06 |
12CĐMN3 |
// |
Lớp tiên tiến |
|
07 |
12CĐMT |
// |
Lớp tiên tiến |
|
08 |
12CĐTI |
CNTT |
Lớp tiên tiến |
|
09 |
12CĐQT |
KTTC |
Lớp tiên tiến |
* Tổng cộng:
- HK2 năm học 2014-2015 có 8 SV năm thứ 3 công nhận danh hiệu xuất sắc, 227 SV năm thứ 3 công nhận danh hiệu Giỏi.
- HK2 năm học 2014-2015 có 3 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu xuất sắc, 10 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu tiên tiến
- Năm học 2014-2015 có 8 SV CĐ năm 3 công nhận danh hiệu XS, 96 SV CĐ năm 3 công nhận danh hiệu danh hiệu Giỏi
- Năm học 2014-2015 có 2 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 CĐ công nhận danh hiệu xuất sắc, 7 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu tiên tiến.
CÁC BÀI MỚI HƠN
CÁC BÀI CŨ HƠN

