Đang truy cập: 10
Trong ngày: 30
Trong tuần: 1451
Lượt truy cập: 6580394

Email
Mật khẩu
Nhớ mật khẩu

Quên mật khẩu | Đăng ký

Tìm kiếm

Lượt xem: 319

07-08-2015 10:51

Bến Tre, ngày 28 tháng 7  năm 2015

 

DANH SÁCH TẬP THỂ LỚP VÀ CÁ NHÂN SV CAO ĐẲNG NĂM 3

 ĐƯỢC CÔNG NHẬN DANH HIỆU THI ĐUA

HK2 VÀ CẢ NĂM (NĂM HỌC 2014-2015)

  

1. Cá nhân

TT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

Danh hiệu HK1

Danh hiệu HK II

CẢ NĂM

HT

RL

DH

HT

RL

DH

1

Nguyễn Thị Mỹ Thảo

12CĐCB

9,19

100

XS

8,94

94

Giỏi

XS

2

Nguyễn Thị Như Ý

//

9,25

98

XS

9,06

94

XS

XS

3

Nguyễn T Tuyết Như

//

8,67

90

Giỏi

8,98

96

Giỏi

Giỏi

4

Hà Thị Mỹ Xuyên

//

8,23

90

Giỏi

8,66

86

Giỏi

Giỏi

5

Võ Khắc Duy Phăng

//

8,61

92

Giỏi

8,43

88

Giỏi

Giỏi

6

Nguyễn Thị Hồng Luận

//

 

 

 

8,28

88

Giỏi

 

7

Phan Thị Anh Thơ

//

 

 

 

8,96

88

Giỏi

 

8

Nguyễn Minh Khanh

12CĐTH1

8,35

84

Giỏi

8,72

90

Giỏi

Giỏi

9

Võ Văn Lý

//

8,10

85

Giỏi

8,44

92

Giỏi

Giỏi

10

Phạm Thị Ánh Nguyệt

//

8,96

90

Giỏi

8,41

92

Giỏi

Giỏi

11

Nguyễn Pha Nhân

//

8,33

86

Giỏi

8,56

94

Giỏi

Giỏi

12

Lê Thị Hồng Nhung

//

8,80

89

Giỏi

8,44

90

Giỏi

Giỏi

13

Ngô Thị Cẩm  Nhung

//

8,36

91

Giỏi

8,55

94

Giỏi

Giỏi

14

Phan Thị Huỳnh Như

//

8,76

89

Giỏi

8,51

90

Giỏi

Giỏi

15

Võ Thành Phong

//

8,32

86

Giỏi

8,64

93

Giỏi

Giỏi

16

Cao Thị Thúy Quyên

//

9,05

91

Giỏi

8,96

90

Giỏi

Giỏi

17

Trần Thị Kim Quyên

//

8,61

89

Giỏi

8,05

90

Giỏi

Giỏi

18

Lê Thị  Sa Ri

//

9,14

99

Giỏi

8,74

99

Giỏi

Giỏi

19

Trần Thị Mỹ Tiên

//

8,72

89

Giỏi

8,13

90

Giỏi

Giỏi

20

Đoàn Thị Thanh Tiền

//

8,93

89

Giỏi

8,55

90

Giỏi

Giỏi

21

Nguyễn Thị Cẩm Tú

//

8,78

91

Giỏi

8,70

99

Giỏi

Giỏi

22

Bùi Ngọc Minh Tuyền

//

8,62

90

Giỏi

8,24

92

Giỏi

Giỏi

23

Nguyễn Thị Kim  Tuyến

//

9,07

91

Giỏi

8,89

90

Giỏi

Giỏi

24

Đinh Thị Phương Thảo

//

9,25

99

Giỏi

8,89

99

Giỏi

Giỏi

25

Phan Thị Kim Thắm

//

8,48

89

Giỏi

8,06

90

Giỏi

Giỏi

26

Phan Thị Mai Thi

//

8,91

89

Giỏi

8,71

90

Giỏi

Giỏi

27

Trần Thị Thi

//

8,20

89

Giỏi

8,29

90

Giỏi

Giỏi

28

Bùi Nguyễn Kim Thoa

//

8,59

84

Giỏi

9,02

92

Giỏi

Giỏi

29

Nguyễn Thị Kim  Thoa

//

9,03

92

Giỏi

8,65

92

Giỏi

Giỏi

30

Đặng Trúc Thy

//

8,93

97

Giỏi

8,45

100

Giỏi

Giỏi

31

Trần Thị Diễm  Trinh

//

9,05

91

Giỏi

8,87

90

Giỏi

Giỏi

32

Đinh Thị Thanh Trúc

//

8,78

91

Giỏi

8,92

99

Giỏi

Giỏi

33

Võ Thị Xuân Trúc

//

9,44

92

Giỏi

9,24

99

Giỏi

Giỏi

34

Phan Thị Thúy Uyên

//

9,11

99

XS

9,10

100

XS

XS

35

Nguyễn Thị Tường Vi

//

8,36

90

Giỏi

8,43

92

Giỏi

Giỏi

36

Nguyễn Thị Huỳnh Như

//

 

 

 

8,17

90

Giỏi

 

37

Trịnh Hoài Thu

//

 

 

 

8,72

99

Giỏi

 

38

Nguyễn Kim Anh

12CĐTH2

9,03

98

Giỏi

9,08

99

Giỏi

Giỏi

39

Nguyễn Ngọc Ánh

//

8,58

96

Giỏi

8,91

97

Giỏi

Giỏi

40

Lê Thị Kim  Chi

//

8,76

93

Giỏi

8,71

90

Giỏi

Giỏi

41

Đoàn Thanh Dung

//

8,74

84

Giỏi

9,04

92

Giỏi

Giỏi

42

Phạm Thị Trúc Giang

//

8,74

88

Giỏi

9,14

92

Giỏi

Giỏi

43

Nguyễn Ngọc  Hà

//

9,01

103

Giỏi

9,11

100

Giỏi

Giỏi

44

Lê Thị Bé Hai

//

8,78

93

Giỏi

9,15

92

Giỏi

Giỏi

45

Mai Phượng Hằng

//

8,66

86

Giỏi

8,88

92

Giỏi

Giỏi

46

Lê Nguyễn Diệu Hiền

//

8,65

93

Giỏi

9,24

92

Giỏi

Giỏi

47

Phạm Thị Diệu Hiền

//

8,96

95

Giỏi

8,91

97

Giỏi

Giỏi

48

Mai Ngọc Hồ

//

8,79

84

Giỏi

9,21

92

Giỏi

Giỏi

49

Phan Thị Ngọc Khuyến

//

8,95

99

Giỏi

9,36

97

Giỏi

Giỏi

50

Võ Thị Cẩm Lài

//

9,13

99

Giỏi

9,35

100

Giỏi

Giỏi

51

Khấu Thị Khánh Lam

//

8,65

99

Giỏi

9,19

97

Giỏi

Giỏi

52

Văn Thị Hồng  Lan

//

8,87

103

Giỏi

9,31

100

XS

XS

53

Đặng Thị Kim Lê

//

8,96

95

Giỏi

9,06

94

Giỏi

Giỏi

54

Võ Thị Mỹ Liên

//

8,16

93

Giỏi

9,05

92

Giỏi

Giỏi

55

Nguyễn Thị Kim  Loan

//

8,75

93

Giỏi

8,98

92

Giỏi

Giỏi

56

Võ Thị Kim  Loan

//

8,28

93

Giỏi

9,00

97

Giỏi

Giỏi

57

Mai Thị Trúc Lyn

//

8,42

99

Giỏi

8,90

94

Giỏi

Giỏi

58

Phạm Thị Tố My

//

8,57

93

Giỏi

8,05

90

Giỏi

Giỏi

59

Bùi Ngọc Minh Nữ

//

8,79

103

Giỏi

8,95

100

Giỏi

Giỏi

60

Huỳnh Kim  Ngân

//

8,50

86

Giỏi

9,00

99

Giỏi

Giỏi

61

Nguyễn Thị Cẩm Ngân

//

8,96

93

Giỏi

9,30

97

Giỏi

Giỏi

62

Nguyễn Thị Kim  Ngân

//

8,94

93

Giỏi

8,94

90

Giỏi

Giỏi

63

Nguyễn Thị Ngọc

//

8,60

104

Giỏi

8,54

98

Giỏi

Giỏi

64

Võ Đàm Thị Như Ngọc

//

9,32

105

XS

9,46

100

XS

XS

65

Đặng Lê Hoàng Phương

//

8,91

100

Giỏi

9,10

99

XS

XS

66

Phạm Hải Quyết

//

8,48

103

Giỏi

8,12

99

Giỏi

Giỏi

67

Trần Cảnh Tiên

//

8,22

95

Giỏi

9,28

99

Giỏi

Giỏi

68

Trần Vũ  Thái

//

9,30

105

XS

9,45

100

XS

XS

69

Trần Minh Trí

//

9,01

101

Giỏi

9,29

92

Giỏi

Giỏi

70

Nguyễn Nhựt Trường

//

8,81

97

Giỏi

9,31

100

Giỏi

Giỏi

71

Phạm Thanh Xuân

//

8,23

97

Giỏi

8,65

98

Giỏi

Giỏi

72

Phan Thị Diễm Em

12CĐMN1

8,21

100

Giỏi

8,64

100

Giỏi

Giỏi

73

Nguyễn Thị Thùy Linh

//

8,05

95

Giỏi

8,62

92

Giỏi

Giỏi

74

Lê Thị Thu Hồng

//

8,04

91

Giỏi

8,39

88

Giỏi

Giỏi

75

Trịnh Ngọc Bảnh

//

 

 

 

8.04

88

Giỏi

 

76

Trương Thị Cẩm  Chung

//

 

 

 

8.68

93

Giỏi

 

77

Hồ Thị Thùy Dương

//

 

 

 

8.82

88

Giỏi

 

78

Phan Thị Cẩm Giang

//

 

 

 

8.14

88

Giỏi

 

79

Nguyễn Thị Thúy  Hằng

//

 

 

 

8.35

90

Giỏi

 

80

Trần Thị Bé Hằng

//

 

 

 

8.43

93

Giỏi

 

81

Lê Thị Lục Hia

//

 

 

 

8.71

88

Giỏi

 

82

Huỳnh Thị Trúc Hiền

//

 

 

 

8.11

90

Giỏi

 

83

Đỗ Thị Ngọc Huyền

//

 

 

 

8.46

88

Giỏi

 

84

Nguyễn Thị  Hương

//

 

 

 

8.22

88

Giỏi

 

85

Nguyễn Thị Thúy Hương

//

 

 

 

8.24

88

Giỏi

 

86

Mai Thúy Kiều

//

 

 

 

8.18

88

Giỏi

 

87

Võ Thị Thúy Kiều

//

 

 

 

8.31

88

Giỏi

 

88

Dương Thị Ngọc Lan

//

 

 

 

8.39

88

Giỏi

 

89

Lê Thị Ngọc Lan

//

 

 

 

8.32

92

Giỏi

 

90

Đinh Quí Lê

//

 

 

 

8.71

96

Giỏi

 

91

Đặng Thị Trúc Lin

//

 

 

 

8.31

90

Giỏi

 

92

Nguyễn Thị Trúc Lin

//

 

 

 

8.38

88

Giỏi

 

93

Nguyễn Thùy Linh

//

 

 

 

8.05

88

Giỏi

 

94

Nguyễn Trúc Linh

//

 

 

 

8.05

88

Giỏi

 

95

Lê Thị Ngọc Lịnh

//

 

 

 

8.58

88

Giỏi

 

96

Đinh Hoài Ni

//

 

 

 

8.74

96

Giỏi

 

97

Nguyễn Kim  Ngân

//

 

 

 

8.37

88

Giỏi

 

98

Nguyễn Thị Ngân

//

 

 

 

8.77

90

Giỏi

 

99

Nguyễn Thị Tuyết Ngân

//

 

 

 

8.32

92

Giỏi

 

100

Nguyễn Kim  Ngọc

//

 

 

 

8.12

90

Giỏi

 

101

Trần Thị Ngọc

//

 

 

 

8.61

90

Giỏi

 

102

Nguyễn Thị Như Nguyện

//

 

 

 

8.18

92

Giỏi

 

103

Lê Thị Quỳnh Như

//

 

 

 

8.04

86

Giỏi

 

104

Ngô Thị Quỳnh Như

//

 

 

 

8.1

88

Giỏi

 

105

Huỳnh Ngọc Phấn

//

 

 

 

8.44

88

Giỏi

 

106

Nguyễn Thị Kim  Tiên

12CĐMN2

8,31

86

Giỏi

8,64

94

Giỏi

Giỏi

107

Bùi Thị Hồng Trâm

//

8,12

90

Giỏi

8,34

92

Giỏi

Giỏi

108

Đặng Thị Dư  Phương

//

8,14

82

Giỏi

8,42

88

Giỏi

Giỏi

109

Phan Thị Thúy  Vy

//

8,03

97

Giỏi

8,55

88

Giỏi

Giỏi

110

Lê Thị Thúy Lan

//

 

 

 

8.41

88

Giỏi

 

111

Nguyễn Thị Ngọc Lan

//

 

 

 

8.02

88

Giỏi

 

112

Trần Thị Hồng  Phụng

//

 

 

 

8.70

90

Giỏi

 

113

Trịnh Trúc Phương

//

 

 

 

8.01

88

Giỏi

 

114

Võ Hồng Sương

//

 

 

 

8.26

92

Giỏi

 

115

Nguyễn Thị Hồng Thanh

//

 

 

 

8.44

100

Giỏi

 

116

Lê Thị Hồng Thảo

//

 

 

 

8.08

94

Giỏi

 

117

Lê Thị Thanh Thảo

//

 

 

 

8.52

92

Giỏi

 

118

Nguyễn Thị Xuân Thùy

//

 

 

 

8.49

91

Giỏi

 

119

Lưu Vũ Thùy  Trang

//

 

 

 

8.28

100

Giỏi

 

120

Trần Thị Thùy Trang

//

 

 

 

8.14

96

Giỏi

 

121

Phan Thị Hồng Trâm

//

 

 

 

8.02

88

Giỏi

 

122

Lê Thị Kim  Uyên

//

 

 

 

8.78

96

Giỏi

 

123

Lý Thu Hằng

12CĐMN3

8,01

90

Giỏi

8,25

95

Giỏi

Giỏi

124

Bùi Thị Trà Mi

//

8,26

90

Giỏi

8,60

100

Giỏi

Giỏi

125

Nguyễn Thị Hiền

//

8,07

90

Giỏi

8,22

92

Giỏi

Giỏi

126

Hồ Thị Ngọc  Dung

//

8,21

86

Giỏi

8,31

92

Giỏi

Giỏi

127

Văn Tiểu Linh

//

8,47

86

Giỏi

9,11

94

XS

Giỏi

128

Võ Thị Lan Hương

//

8,22

88

Giỏi

8,92

90

Giỏi

Giỏi

129

Nguyễn Thị Huệ

//

8,12

86

Giỏi

8,32

80

Giỏi

Giỏi

130

Lưu Thị Thảo Huyên

//

8,06

86

Giỏi

8,42

87

Giỏi

Giỏi

131

Nguyễn Thị Thanh Huyền

//

8,09

86

Giỏi

8,26

88

Giỏi

Giỏi

132

Nguyễn Thị Thúy Kiều

//

8,19

86

Giỏi

8,85

88

Giỏi

Giỏi

133

Phạm Thị Thùy Kha

//

8,06

86

Giỏi

8,49

92

Giỏi

Giỏi

134

Võ Đoàn Yến Nhi

//

8,06

86

Giỏi

8,53

88

Giỏi

Giỏi

135

Đặng Thị Yến Nhi

//

8,04

86

Giỏi

8,75

88

Giỏi

Giỏi

136

Nguyễn Thị Thùy Trang

//

8,28

88

Giỏi

8,62

94

Giỏi

Giỏi

137

Nguyễn Thị Thanh Trúc

//

8,26

88

Giỏi

8,62

94

Giỏi

Giỏi

138

Dương Thị Kim Anh

//

 

 

 

8.11

96

Giỏi

 

139

Nguyễn Thị Hồng Diễm

//

 

 

 

8.23

92

Giỏi

 

140

Đỗ Thị Phương  Dung

//

 

 

 

8.51

88

Giỏi

 

141

Nguyễn Ngọc Hân

//

 

 

 

8.08

88

Giỏi

 

142

Phan Huỳnh Trầm Hương

//

 

 

 

8.28

92

Giỏi

 

143

Ngô Thị Xinh Khoe

//

 

 

 

8.15

88

Giỏi

 

144

Nguyễn Hồng Ngọc

//

 

 

 

8.78

88

Giỏi

 

145

Phạm Thị Trúc Nhã

//

 

 

 

8.34

88

Giỏi

 

146

Nguyễn Thị Nhi

//

 

 

 

8.67

87

Giỏi

 

147

Nguyễn Thị Yến Nhi

//

 

 

 

8.08

94

Giỏi

 

148

Nguyễn Thị Tố  Như

//

 

 

 

8.77

88

Giỏi

 

149

Hồ Thị Mỹ  Tiên

//

 

 

 

8.64

88

Giỏi

 

150

Võ Thị Thủy Tiên

//

 

 

 

8.03

87

Giỏi

 

151

Lê Thị Bích Tuyền

//

 

 

 

8.45

88

Giỏi

 

152

Nguyễn Thị Minh Tuyền

//

 

 

 

8.15

92

Giỏi

 

153

Trần Hồng Tuyến

//

 

 

 

8.38

92

Giỏi

 

154

Trần Thị Lan  Thanh

//

 

 

 

8.28

88

Giỏi

 

155

Nguyễn Thị Ngọc Thảo

//

 

 

 

8.27

88

Giỏi

 

156

Hồ Phan Ngọc  Thi

//

 

 

 

8.12

92

Giỏi

 

157

Tô Thị Thoa

//

 

 

 

8.49

100

Giỏi

 

158

Trần Thị Hiếu Thuận

//

 

 

 

8.24

86

Giỏi

 

159

Nguyễn Thị Ngọc Trâm

//

 

 

 

8.47

92

Giỏi

 

160

Trần Nguyễn Nhã Trâm

//

 

 

 

8.28

90

Giỏi

 

161

Nguyễn Thị Hồng  Vân

//

 

 

 

8.52

83

Giỏi

 

162

Nguyễn Ngọc Vy

//

 

 

 

8.18

90

Giỏi

 

163

Nguyễn Ngọc Xuân  Thảo

12CĐMT

8,72

93

Giỏi

9,35

94

XS

XS

164

Nguyễn Phạm Kim Thoa

//

8,31

95

Giỏi

8,68

92

Giỏi

Giỏi

165

Nguyễn Thị Kim  Pha

//

8,30

86

Giỏi

8,73

88

Giỏi

Giỏi

166

Lê Thị Ngân Hà

//

 

 

 

8.52

88

Giỏi

 

167

Nguyễn Thị Linh

//

 

 

 

8.41

96

Giỏi

 

168

Nguyễn Trần Đỗ Quyên

//

 

 

 

8.45

88

Giỏi

 

169

Huỳnh Phạm Minh Tuyền

//

 

 

 

8.78

88

Giỏi

 

170

Thái Minh Thùy

//

 

 

 

8.26

88

Giỏi

 

171

Nguyễn Hoài Thương

//

 

 

 

8.77

92

Giỏi

 

172

Phạm Thị Hồng Phấn

//

 

 

 

8.59

100

Giỏi

 

173

Trần Ngọc Tuyền

//

 

 

 

8.35

88

Giỏi

 

174

Nguyễn Thị Cẩm Xuyên

//

 

 

 

8.67

92

Giỏi

 

175

Đỗ Thị Thúy An

//

 

 

 

8.51

93

Giỏi

 

176

Nguyễn Hoài Nhân

12CĐTI

8,80

90

Giỏi

8,70

91

Giỏi

Giỏi

177

Nguyễn Văn Minh Quân

//

8,20

100

Giỏi

8,20

93

Giỏi

Giỏi

178

Nguyễn Duy Tân

//

8,60

90

Giỏi

9,00

94

Giỏi

Giỏi

179

Nguyễn Lê Khánh Trung

//

8,40

98

Giỏi

8,80

85

Giỏi

Giỏi

180

Nguyễn Thành Sang

//

8,10

82

Giỏi

8,70

87

Giỏi

Giỏi

181

Trương Thị Ấm

//

 

 

 

8,00

95

Giỏi

 

182

Đồng Thị Diễm Thúy

12CĐTA1

8,10

96

Giỏi

8,31

86

Giỏi

Giỏi

183

Nguyễn Đông Kỳ Quang 

12CĐVH

8,22

100

Giỏi

8,67

91

Giỏi

Giỏi

184

Lê Thị Diễm Hương

//

 

 

 

8,61

97

Giỏi

 

185

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

//

 

 

 

8,6

81

Giỏi

 

186

Huỳnh Văn Toàn

//

 

 

 

8,3

95

Giỏi

 

187

Đỗ Thị Bích Thu

//

 

 

 

8,35

92

Giỏi

 

188

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

//

 

 

 

8,06

90

Giỏi

 

189

Nguyễn Thị Thanh Tâm

12CĐTA2

 

 

 

8,09

91

Giỏi

 

190

Huỳnh Thị Ánh Ngọc

12CĐKT1

9,52

99

XS

9,29

100

Giỏi

Giỏi

191

Phạm Thị Mỹ Duyên

//

8,68

90

Giỏi

8,77

92

Giỏi

Giỏi

192

Trần Hải Âu

//

 

 

 

8,59

96

Giỏi

 

193

Trần Thị Mỹ Duyên

//

 

 

 

8,66

96

Giỏi

 

194

Trần Thị Gương

//

 

 

 

8,39

86

Giỏi

 

195

Nguyễn Thị Thúy Hằng

(28/2/1994)

//

 

 

 

8,22

86

Giỏi

 

196

Nguyễn Thị Kim Hương

//

 

 

 

8,18

88

Giỏi

 

197

Trần Ái Linh

//

 

 

 

8,79

86

Giỏi

 

198

Nguyễn Thị Kim Nghĩa

//

 

 

 

8,37

93

Giỏi

 

199

Nguyễn Thị Nho

//

 

 

 

8,26

83

Giỏi

 

200

Nguyễn Thị Hồng Nhung

//

 

 

 

8,52

86

Giỏi

 

201

Lê Thị Thảo

//

 

 

 

8,00

86

Giỏi

 

202

Phan Thị Bảo Xuyên

//

 

 

 

8,03

81

Giỏi

 

203

Đỗ Thị Cẩm An

//

 

 

 

8,32

81

Giỏi

 

204

Nguyễn Thị Tuyết

12CĐKT2

8,00

89

Giỏi

8,17

84

Giỏi

Giỏi

205

Phan Thị Ngân

//

 

 

 

8,21

84

Giỏi

 

206

Nguyễn Thị Mộng Nghi

//

 

 

 

8,53

95

Giỏi

 

207

Dương Thị Hồng Nhi

//

 

 

 

8,11

84

Giỏi

 

208

Đỗ Tấn Phong

//

 

 

 

8,24

93

Giỏi

 

209

Phan Huỳnh Thúy Quyên

//

 

 

 

8,43

86

Giỏi

 

201

Lê Thị Cẩm Tuyên

//

 

 

 

8,15

84

Giỏi

 

211

Phạm Thị Thanh Tuyền

//

 

 

 

8,10

84

Giỏi

 

212

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

//

 

 

 

8,30

84

Giỏi

 

213

Lê Thanh Thảo

//

 

 

 

8.03

86

Giỏi

 

214

Nguyễn Thị Hồng Thắm

//

 

 

 

8,06

84

Giỏi

 

215

Hồ Thị Hoài Thuy

//

 

 

 

8,28

84

Giỏi

 

216

Lê Thị Thu Thủy

//

 

 

 

8,01

84

Giỏi

 

217

Lê Thị Đài Trang

//

 

 

 

8,02

84

Giỏi

 

218

Lê Thị Như Trang

//

 

 

 

8,27

84

Giỏi

 

219

Nguyễn Thị Bích Trâm

//

 

 

 

8,26

95

Giỏi

 

220

Hồ Thị Yến

//

 

 

 

8,52

95

Giỏi

 

221

Lữ Anh Đào

12CĐNH

8,40

100

Giỏi

8,94

92

Giỏi

Giỏi

222

Lê Thị Thúy An

//

 

 

 

8,16

85

Giỏi

 

223

Nguyễn Thị Duyên

//

 

 

 

8,0

91

Giỏi

 

224

Nguyễn Thị Huỳnh Giao

//

 

 

 

8,19

86

Giỏi

 

225

Phạm Thị Ngọc Hân

//

 

 

 

8,30

84

Giỏi

 

226

Huỳnh Thị Ánh Hồng

//

 

 

 

8,33

92

Giỏi

 

227

Đoàn Thị Kim Hương

//

 

 

 

8,35

84

Giỏi

 

228

Bùi Thị Thúy Lan

//

 

 

 

8,05

85

Giỏi

 

229

Nguyễn Thị Hằng Ni

//

 

 

 

8,12

85

Giỏi

 

230

Lê Thị Yến Phụng

//

 

 

 

8,18

84

Giỏi

 

231

Hồ Thị Ngọc Trinh

//

 

 

 

8,48

84

Giỏi

 

232

Nguyễn Thị Bé Uyên

//

 

 

 

8,81

84

Giỏi

 

233

Trần Thị Khánh Ngân

//

 

 

 

8,39

84

Giỏi

 

234

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

12CĐQT

8,01

90

Giỏi

8,35

90

Giỏi

Giỏi

235

Đặng Thị Bé Thúy

//

 

 

 

8,26

86

Giỏi

 

* Sinh viên có kết quả học tập, rèn luyện xuất sắc nhưng do đăng ký danh hiệu Giỏi nên công nhận danh hiệu sinh viên Giỏi.

 2. Tập thể (HK II 2014-2015)

TT

LỚP

KHOA

Loại

XS

Loại

GIỎI

Loại

KHÁ

Tỉ lệ  %

Danh hiệu

01

12CĐVH

XHNV

0

6/14

8/14

100%

Lớp tiên tiến

02

12CĐTA2

//

0

3/34

22/34

73,52%

Lớp tiên tiến

03

12CĐCB

NLTS

1/22

6/22

11/22

81,81%

Lớp xuất sắc

04

12CĐTH1

SP

3/38

27/38

8/38

100%

Lớp xuất sắc

05

12CĐTH2

//

22/35

13/35

0

100%

Lớp xuất sắc

06

12CĐMN1

//

0

34/48

14/48

100%

Lớp tiên tiến

07

12CĐMN2

//

0

17/46

27/46

95,65%

Lớp tiên tiến

08

12CĐMN3

//

1/45

39/45

5/45

100%

Lớp tiên tiến

09

12CĐMT

//

1/21

13/21

7/21

100%

Lớp tiên tiến

10

12CĐTI

CNTT

1/34

6/34

14/34

61,76%

Lớp tiên tiến

11

12CĐKT2

KTTC

0

18/49

19/49

75,51%

Lớp tiên tiến

12

12CĐKT1

//

1/45

17/45

23/45

91,11%

Lớp tiên tiến

13

12CĐQT

//

0

2/32

20/32

68,75%

Lớp tiên tiến

3. Tập thể (năm học 2014-2015)

TT

LỚP

KHOA

Danh hiệu

01

12CĐVH

XHNV

Lớp tiên tiến

02

12CĐCB

NLTS

Lớp xuất sắc

03

12CĐTH2

SP

Lớp xuất sắc

04

12CĐMN1

//

Lớp tiên tiến

05

12CĐMN2

//

Lớp tiên tiến

06

12CĐMN3

//

Lớp tiên tiến

07

12CĐMT

//

Lớp tiên tiến

08

12CĐTI

CNTT

Lớp tiên tiến

09

12CĐQT

KTTC

Lớp tiên tiến

* Tổng cộng:

- HK2 năm học 2014-2015 có 8 SV năm thứ 3 công nhận danh hiệu xuất sắc, 227 SV năm thứ 3 công nhận danh hiệu Giỏi.

- HK2 năm học 2014-2015 có 3 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu xuất sắc, 10 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu tiên tiến

- Năm học 2014-2015 có 8 SV CĐ năm 3 công nhận danh hiệu XS, 96 SV CĐ năm 3 công nhận danh hiệu danh hiệu Giỏi

- Năm học 2014-2015 có 2 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 CĐ công nhận danh hiệu xuất sắc, 7 tập thể lớp CĐ năm thứ 3 công nhận danh hiệu tiên tiến.

 

 

TRƯỜNG CAO ĐẲNG BẾN TRE

ĐĂNG NHẬP

LIÊN KẾT

Địa chỉ:

  • CS1: Số 400/1, Khu phố 1, phường Sơn Đông, tỉnh Vĩnh Long.
  • CS2: Số 78, đường Đoàn Hoàng Minh, phường Sơn Đông, tỉnh Vĩnh Long.

Điện thoại:

  • 02753 822 294 - Hành chính
  • 02753 822 325 - Tuyển sinh
  • 02753 545 014 - Đào tạo

Copyright © by Trường Cao đẳng Bến Tre